ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "hành hung" (1件)
hành hung
日本語
動暴行する
Nghi phạm đã hành hung nạn nhân.
容疑者は被害者を暴行した。
類語検索結果 "hành hung" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "hành hung" (1件)
Nghi phạm đã hành hung nạn nhân.
容疑者は被害者を暴行した。
